Bản dịch của từ 蘼芜 trong tiếng Việt

蘼芜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

蘼芜 (Danh từ)

mí wú
01

Cỏ dại

一种香草名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蘼芜

Các từ liên quan

芜俚
芜劣
芜城
芜城赋
芜废
蘼
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
Hình thái radical:
⿱,艹,靡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép