Bản dịch của từ 蘽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

lěi
01

Cây leo thân gỗ, giống như dây leo trong vườn nhà ta (dễ nhớ vì '' gần âm với 'loại' – loại cây leo thân gỗ).

同“藟”,木质藤本植物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蘽
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LOẠI】
Các biến thể:
𣡺, 櫐
Hình thái radical:
⿱,艹,櫐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép