Bản dịch của từ 虀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

(Danh từ)

01

Miếng

分段

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dưa muối

咸菜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gia vị

香料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

虀
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𦺅
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丶ノ丨フノノフ丶丨一一一丨一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép