ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
虄
Bảng phân tích âm vị 虄
Sà
Cung tên (chữ Hán dùng trong tiếng Hàn). Hình ảnh cung tên dễ nhớ như trong truyện cổ tích Việt Nam có cung tên thần.
弓矢(韩国汉字)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép