Bản dịch của từ 虄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cung tên (chữ Hán dùng trong tiếng Hàn). Hình ảnh cung tên dễ nhớ như trong truyện cổ tích Việt Nam có cung tên thần.

弓矢(韩国汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

虄
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【SÁT】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,虫,⿱,夂,產
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨乚一丨一丶丿乚丶丶一丿丶一丿丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép