Bản dịch của từ 虆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

léi
01

Loài dây leo quấn quanh như dây mây, dễ nhớ như 'lôi' dây leo quấn quanh thân cây.

藤蔓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái giỏ đan bằng đất hoặc tre dùng để đựng đồ, như cái 'lôi' đựng đất.

土筐:“盖归反~梩而掩之。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

虆
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
樏, 畾, 蔂, 蘲, 𡏱, 𥸕, 𦶖, 𦿌
Hình thái radical:
⿱,艹,纍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép