Bản dịch của từ 虇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

quǎn
01

Mầm non của cây lau sậy, giống như những chồi non mềm mại của cây lau ven sông.

芦苇一类植物的嫩芽。

Ví dụ
02

Măng tre, phần non của cây tre mọc lên từ thân rễ.

竹笋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

虇
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【QUẢN】
Hình thái radical:
⿱,艹,𢑆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚一乚丨一一丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép