Bản dịch của từ 虈 trong tiếng Việt
虈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
虈 (Danh từ)
【xiāo】
01
Một loại cây thơm, chính là “bạch chỉ” – cây thuốc thơm dùng trong y học cổ truyền Việt Nam (nhớ câu thơ: “Hương tiêu thơm ngát như bạch chỉ”)
一种香草,即“白芷”:“芳~兮挫枯。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 䖀
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,嚻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丨乚一丨乚一一丿丨乚一一一丿丶丨乚一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箾
蟰
驍
宯
鷍
蠨
鴞
灱
藃
穘
蛸
骁
著
萸
蕭
苟
蒈
苺
蕃
蘑
䔍
萟
䕽
䕰
鷾
䤘
䪋
㶟
鱐
鸉
鱯
靂
䵄
欔
䲙
讑
