Bản dịch của từ 虋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

mén
01

Loại ngô đỏ, giống lúa tốt (như 'mẫn' trong 'mẫn cốc' - ngô đỏ thơm ngon).

赤粱粟。穀的良種。《爾雅•釋草》:“虋,赤苗。”《説文•艸部》:“虋,赤苗嘉穀也。”

Ví dụ
虋
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MẪN】
Các biến thể:
菛, 門, 𧅾, 𧄸, 𥡹
Hình thái radical:
⿱,艹,釁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一丨丿丨一一乚一一丶乚一丨乚丿乚一一丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép