Bản dịch của từ 虋冬 trong tiếng Việt
虋冬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
虋冬 (Danh từ)
【mén dōng】
01
Tên một loại cây thuốc (即天门冬 hoặc 麦门冬),根或叶可入药;亦有记载称蔷薇的一种称呼。Hán-Việt: '虋冬'(mẫn đông)——与天门冬/麦门冬相近。
即天门冬和麦门冬。明李时珍《本草纲目.草五.麦门冬》:“虋冬。麦须曰虋,此草根似麦而有须,其叶如韭,凌冬不雕,故谓之麦虋冬。”又《草七.天门冬》:“虋冬。草之茂者为虋,俗作门。此草蔓茂,而功同麦门冬,故曰天门冬。”一说,即蔷薇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虋冬
mén
虋
dōng
冬
Các từ liên quan
冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MẪN】
- Các biến thể:
- 菛, 門, 𧅾, 𧄸, 𥡹
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,釁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 29
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丨乚一一丨丿丨一一乚一一丶乚一丨乚丿乚一一丿丶乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钔
怋
瞞
們
䊟
菛
㨺
瞒
㡈
们
穈
门
䒦
䓎
蕍
䓒
蓚
萯
䕁
蕃
萊
藾
蒓
蔉
䶪
䯁
钃
䰖
驪
讟
麷
纞
䶩
𠑴
鬱
鸜
