Bản dịch của từ 虎啸 trong tiếng Việt

虎啸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

虎啸 (Danh từ)

hǔ xiào
01

文言/书面虎吼声比喻声势雄壮怒号或呼啸如山林间虎啸)。可作名词虎的叫声或动词虎发出咆哮)。

虎吼。。文选.张衡.归田赋:「尔乃龙吟方泽,虎啸山丘。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虎啸

xiào

虎
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ, ㄏㄨˇ】【HỔ】
Các biến thể:
唬, 𪋕, 𪊖, 𧇂, 𧆞, 𢋪, 𢁺, 𠪳, 俿, 乕, 虝
Hình thái radical:
⿸,虍,儿
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フノフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép