Bản dịch của từ 虎尾镇 trong tiếng Việt

虎尾镇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

虎尾镇 (Danh từ)

hǔ wěi zhèn
01

Tên địa danh: thị trấn Hổ Vỹ (thuộc huyện Vân Lâm, Đài Loan), nằm bờ bắc sông Hổ Vỹ; thời Nhật thuộc từng có nhà máy đường lớn.

乡镇名。位于云林县,虎尾溪北岸。日人曾在此设立糖株式会社,与彰化县的溪州糖厂、屏东县的屏东糖厂,并称台湾三大糖厂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虎尾镇

wěi

zhèn

虎
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ, ㄏㄨˇ】【HỔ】
Các biến thể:
唬, 𪋕, 𪊖, 𧇂, 𧆞, 𢋪, 𢁺, 𠪳, 俿, 乕, 虝
Hình thái radical:
⿸,虍,儿
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フノフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép