Bản dịch của từ 虎斑霞绮,林籁泉韵 trong tiếng Việt

虎斑霞绮,林籁泉韵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

虎斑霞绮,林籁泉韵 (Tính từ)

hǔ bān xiá qǐ , lín lài quán yùn
01

Cảnh sắc thiên nhiên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虎斑霞绮,林籁泉韵

bān

xiá

lín

lài

quán

yùn

虎
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ, ㄏㄨˇ】【HỔ】
Các biến thể:
唬, 𪋕, 𪊖, 𧇂, 𧆞, 𢋪, 𢁺, 𠪳, 俿, 乕, 虝
Hình thái radical:
⿸,虍,儿
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フノフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép