Bản dịch của từ 虎疫 trong tiếng Việt
虎疫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
虎疫 (Danh từ)
【hǔ yì】
01
Một tên gọi cổ/方言 cho bệnh霍乱 (chứng tiêu chảy cấp, tả), tức bệnh tả; thường gặp trong văn bản cổ hoặc phương ngữ
霍乱的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một tên cổ cho bệnh dịch tiêu chảy cấp (xem 霍乱); bệnh dịch đường tiêu hóa—căn bệnh truyền nhiễm gây tiêu chảy, nôn mửa
见「霍乱」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虎疫
hǔ
虎
yì
疫
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ, ㄏㄨˇ】【HỔ】
- Các biến thể:
- 唬, 𪋕, 𪊖, 𧇂, 𧆞, 𢋪, 𢁺, 𠪳, 俿, 乕, 虝
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,儿
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唬
琥
汻
錿
虝
𠇼
箎
浒
许
鯱
萀
俿
䖋
䖎
虏
䖌
虦
䖜
䖕
䖚
䖉
䖛
虤
虨
柜
㔚
炉
䏛
侍
爸
茆
実
邼
炙
祇
祎
老虎
壁虎
虎虎
虎牙
虎口
路虎
白虎
虎符
虎狼
虎丘
