Bản dịch của từ 虎皮 trong tiếng Việt
虎皮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
虎皮 (Danh từ)
【hǔ pí】
01
Da (của) hổ; lớp da có vằn như da hổ (cũng dùng để chỉ hoa văn họa tiết giống da hổ trên vải, đồ vật)
老虎的皮。。礼记.乐记:「倒载干戈,包之以虎皮。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虎皮
hǔ
虎
pí
皮
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ, ㄏㄨˇ】【HỔ】
- Các biến thể:
- 唬, 𪋕, 𪊖, 𧇂, 𧆞, 𢋪, 𢁺, 𠪳, 俿, 乕, 虝
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,儿
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唬
琥
汻
錿
虝
𠇼
箎
浒
许
鯱
萀
俿
䖋
䖎
虏
䖌
虦
䖜
䖕
䖚
䖉
䖛
虤
虨
柜
㔚
炉
䏛
侍
爸
茆
実
邼
炙
祇
祎
老虎
壁虎
虎虎
虎牙
虎口
路虎
白虎
虎符
虎狼
虎丘
