Bản dịch của từ 虎而冠 trong tiếng Việt
虎而冠
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
虎而冠 (Thành ngữ)
【hǔ ér guàn】
01
Hổ mặc đồ người — ngoại hình giống người nhưng bản chất vẫn tàn bạo, tàn nhẫn. Dùng để chê kẻ có vẻ văn nhã nhưng hành vi hung ác.
老虎虽穿戴人的衣物,但实质上仍俱有老虎凶暴的本性。比喻行为残虐的人。。史记.卷一二二.酷吏传.杨仆传:「奸滑穷治,大抵尽靡烂狱中,行论无出者。其爪牙吏虎而冠。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虎而冠
hǔ
虎
ér
而
guàn
冠
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ, ㄏㄨˇ】【HỔ】
- Các biến thể:
- 唬, 𪋕, 𪊖, 𧇂, 𧆞, 𢋪, 𢁺, 𠪳, 俿, 乕, 虝
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,儿
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唬
琥
汻
錿
虝
𠇼
箎
浒
许
鯱
萀
俿
䖋
䖎
虏
䖌
虦
䖜
䖕
䖚
䖉
䖛
虤
虨
柜
㔚
炉
䏛
侍
爸
茆
実
邼
炙
祇
祎
老虎
壁虎
虎虎
虎牙
虎口
路虎
白虎
虎符
虎狼
虎丘
