Bản dịch của từ 虏尘 trong tiếng Việt

虏尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

虏尘 (Danh từ)

lǔ chén
01

Kẻ xâm lược, quân cướp hoặc bè lũ nổi loạn quấy nhiễu (từ cổ, chỉ sự xâm phạm của địch/phiến loạn)

指敌寇或叛乱者的侵扰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虏尘

chén

Các từ liên quan

虏使
虏夺
虏子
虏官
虏庭
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
虏
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,虍,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép