Bản dịch của từ 虏酒 trong tiếng Việt

虏酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

虏酒 (Danh từ)

lú jiǔ
01

Tên cổ gọi rượu do người các dân tộc phương Bắc (như người Hung Nô, người gỗ lạ) ủ men/ủ mạch; rượu cổ phương Bắc

旧称北方民族所酿的酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虏酒

jiǔ

Các từ liên quan

虏使
虏夺
虏子
虏官
虏尘
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
虏
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,虍,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép