Bản dịch của từ 虐世 trong tiếng Việt

虐世

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nüè

ㄋㄩㄝˋnvethanh huyền

虐世 (Cụm từ)

nüè shì
01

残暴的时代。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虐世

nüè

shì

Các từ liên quan

虐人
虐人害物
虐使
虐刑
虐刻
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
虐
Bính âm:
【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【NGƯỢC】
Các biến thể:
䖈, 䖋, 䨋, 𣑅, 𤼻, 𥤫, 𧆝, 𧆧, 𧆩, 𧆱, 𩁿, 瘧
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép