Bản dịch của từ 虐人 trong tiếng Việt
虐人
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nüè | ㄋㄩㄝˋ | n | ve | thanh huyền |
虐人 (Cụm từ)
【nüè rén】
01
1.残暴凶狠的人。
Ví dụ
02
2.残害人民。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虐人
nüè
虐
rén
人
Các từ liên quan
虐世
虐人害物
虐使
虐刑
虐刻
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【NGƯỢC】
- Các biến thể:
- 䖈, 䖋, 䨋, 𣑅, 𤼻, 𥤫, 𧆝, 𧆧, 𧆩, 𧆱, 𩁿, 瘧
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ一フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婩
瘧
硸
疟
䖋
䖈
䖔
䖚
䖍
䖌
䖎
虨
虖
䖏
虏
䖓
虦
虗
姛
袀
哃
籸
䎛
差
䇅
洡
舁
指
𠗍
㿞
虐待
肆虐
虐恋
自虐
受虐
虐杀
虐心
暴虐
凌虐
施虐
