Bản dịch của từ 虐使 trong tiếng Việt

虐使

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nüè

ㄋㄩㄝˋnvethanh huyền

虐使 (Cụm từ)

nüè shǐ
01

不合理地差使。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虐使

nüè

shǐ

使

Các từ liên quan

虐世
虐人
虐人害物
虐刑
虐刻
使下
使不得
使不的
使不着
使主
虐
Bính âm:
【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【NGƯỢC】
Các biến thể:
䖈, 䖋, 䨋, 𣑅, 𤼻, 𥤫, 𧆝, 𧆧, 𧆩, 𧆱, 𩁿, 瘧
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép