Bản dịch của từ 虐刑 trong tiếng Việt

虐刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nüè

ㄋㄩㄝˋnvethanh huyền

虐刑 (Danh từ)

nüè xíng
01

Hình phạt tàn nhẫn, tra tấn; hình thức hành hình/hình phạt rất dã man (Hán-Việt: = ngược, / liên quan hình phạt)

残酷的刑罚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虐刑

nüè

xíng

Các từ liên quan

虐世
虐人
虐人害物
虐使
虐刻
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
虐
Bính âm:
【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【NGƯỢC】
Các biến thể:
䖈, 䖋, 䨋, 𣑅, 𤼻, 𥤫, 𧆝, 𧆧, 𧆩, 𧆱, 𩁿, 瘧
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép