Bản dịch của từ 虐士 trong tiếng Việt

虐士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nüè

ㄋㄩㄝˋnvethanh huyền

虐士 (Danh từ)

nüè shì
01

士人已故死去的讀書人士大夫古語

死去的士人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虐士

nüè

shì

Các từ liên quan

虐世
虐人
虐人害物
虐使
虐刑
士习
士乡
士五
士人
虐
Bính âm:
【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【NGƯỢC】
Các biến thể:
䖈, 䖋, 䨋, 𣑅, 𤼻, 𥤫, 𧆝, 𧆧, 𧆩, 𧆱, 𩁿, 瘧
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép