Bản dịch của từ 虐焰 trong tiếng Việt

虐焰

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nüè

ㄋㄩㄝˋnvethanh huyền

虐焰 (Cụm từ)

nüè yàn
01

残暴的气焰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虐焰

nüè

yàn

Các từ liên quan

虐世
虐人
虐人害物
虐使
虐刑
焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
虐
Bính âm:
【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【NGƯỢC】
Các biến thể:
䖈, 䖋, 䨋, 𣑅, 𤼻, 𥤫, 𧆝, 𧆧, 𧆩, 𧆱, 𩁿, 瘧
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép