Bản dịch của từ 虐疾 trong tiếng Việt

虐疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nüè

ㄋㄩㄝˋnvethanh huyền

虐疾 (Danh từ)

nüè jí
01

Bệnh nặng, căn bệnh hiểm nghèo; bệnh tật ác tính (Hán-Việt: ác tật/nhược '虐疾' nhấn mạnh tính nghiêm trọng)

重病;恶疾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虐疾

nüè

Các từ liên quan

虐世
虐人
虐人害物
虐使
虐刑
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
虐
Bính âm:
【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【NGƯỢC】
Các biến thể:
䖈, 䖋, 䨋, 𣑅, 𤼻, 𥤫, 𧆝, 𧆧, 𧆩, 𧆱, 𩁿, 瘧
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép