Bản dịch của từ 虑事 trong tiếng Việt

虑事

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

虑事 (Động từ)

lǜ shì
01

Suy tính, cân nhắc, lên kế hoạch (về việc gì); mưu tính việc cần làm

考虑、谋划事情。。周礼.夏官.大司马:「大役,与虑事,属其植,受其要,以待考而当诛。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虑事

shì

虑
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,虍,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép