Bản dịch của từ 虑叹 trong tiếng Việt
虑叹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
虑叹 (Động từ)
【lǜ tàn】
01
suy đoán tương lai, than thở về quá khứ (vừa dự đoán vừa cảm叹)
揣度未来,感叹过去。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虑叹
lǜ
虑
tàn
叹
Các từ liên quan
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
- Bính âm:
- 【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỰ】
- Các biến thể:
- 慮
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
律
率
垏
膟
鑢
綠
緑
㠥
勴
卛
氯
爈
䖘
虘
虡
虙
虦
處
䖍
虚
虢
䖗
虩
虖
陰
蚪
铍
唁
唚
栶
娪
𠗞
桗
㤯
𠙓
𠗙
考虑
焦虑
顾虑
忧虑
疑虑
思虑
多虑
过虑
熟虑
远虑
