Bản dịch của từ 虑始 trong tiếng Việt
虑始
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
虑始 (Động từ)
【lǜ shǐ】
01
Lập kế hoạch, xem xét sự khởi đầu hoặc các bước ban đầu của một việc gì đó (bắt đầu lập kế hoạch)
1.谋划事情的开始。
Ví dụ
02
Lo lắng, băn khoăn ngay từ lúc sự việc mới bắt đầu; lo trước lo sau từ giai đoạn khởi đầu
2.指忧虑于事情的开端。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虑始
lǜ
虑
shǐ
始
Các từ liên quan
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
始业
始作俑者
始冠
始创
- Bính âm:
- 【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỰ】
- Các biến thể:
- 慮
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
律
率
垏
膟
鑢
綠
緑
㠥
勴
卛
氯
爈
䖘
虘
虡
虙
虦
處
䖍
虚
虢
䖗
虩
虖
陰
蚪
铍
唁
唚
栶
娪
𠗞
桗
㤯
𠙓
𠗙
考虑
焦虑
顾虑
忧虑
疑虑
思虑
多虑
过虑
熟虑
远虑
