Bản dịch của từ 虑患 trong tiếng Việt

虑患

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

虑患 (Danh từ)

lǜ huàn
01

Lo âu về tai họa; nỗi lo lắng, e sợ việc có thể gây họa (Hán–Việt: lự hoạn)

忧虑祸患。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虑患

huàn

Các từ liên quan

虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
患吏
患咎
患处
患失
患子
虑
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,虍,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép