Bản dịch của từ 虑无不周 trong tiếng Việt

虑无不周

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

虑无不周 (Tính từ)

lǜ wú bù zhōu
01

Suy nghĩ thấu đáo, cân nhắc chu đáo không sót chỗ nào (toàn diện, chu toàn)

虑:思虑,考虑;周:周全。思考没有不周全之处。形容考虑问题十分全面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虑无不周

zhōu

Các từ liên quan

虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
无一不备
无一不知
无一可
无一时
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
周三径一
周严
周乐
周事
周云
虑
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,虍,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép