Bản dịch của từ 虑表 trong tiếng Việt
虑表
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
虑表 (Danh từ)
【lǜ biǎo】
01
Chỗ suy nghĩ không tới; điều/khía cạnh bị bỏ sót trong khi suy xét
1.思虑所不及之处。
Ví dụ
02
2.犹意外。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虑表
lǜ
虑
biǎo
表
Các từ liên quan
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
- Bính âm:
- 【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỰ】
- Các biến thể:
- 慮
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
律
率
垏
膟
鑢
綠
緑
㠥
勴
卛
氯
爈
䖘
虘
虡
虙
虦
處
䖍
虚
虢
䖗
虩
虖
陰
蚪
铍
唁
唚
栶
娪
𠗞
桗
㤯
𠙓
𠗙
考虑
焦虑
顾虑
忧虑
疑虑
思虑
多虑
过虑
熟虑
远虑
