Bản dịch của từ 虑问 trong tiếng Việt

虑问

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

虑问 (Động từ)

lǜ wèn
01

Thẩm vấn, hỏi cung (đối với tù nhân); tra hỏi nghi phạm trong trại giam hoặc tại cơ quan điều tra

对囚犯进行审问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虑问

wèn

Các từ liên quan

虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
问一答十
问世
问业
问事
虑
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,虍,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép