Bản dịch của từ 虓将 trong tiếng Việt

虓将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

虓将 (Danh từ)

xiāo jiāng
01

Tướng mãnh, tướng dũng mãnh; người chỉ huy dũng cảm, mạnh mẽ (Hán Việt: hiêu/tượng liên quan đến 'hiếu/xiêu' ít dùng).

猛将。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虓将

xiāo

jiāng

Các từ liên quan

虓勇
虓勍
虓呼
虓噉
虓士
将丧
将久
将事
将于
虓
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HAO】
Các biến thể:
𧆬, 猇, 𧆟
Hình thái radical:
⿰九虎
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨一フノ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép