ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
虓将
Bảng phân tích âm vị 虓
Xiāo
Tướng mãnh, tướng dũng mãnh; người chỉ huy dũng cảm, mạnh mẽ (Hán Việt: hiêu/tượng liên quan đến 'hiếu/xiêu' ít dùng).
猛将。
xiāo
虓
jiāng
将
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép