ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
虓怒
Bảng phân tích âm vị 虓
Xiāo
Giận dữ dữ dội; tức giận đến mức bốc khói (bạo nộ)
暴怒。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xiāo
虓
nù
怒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép