Bản dịch của từ 虓暴 trong tiếng Việt

虓暴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

虓暴 (Động từ)

xiāo bào
01

Bắt nạt, cưỡng bức; hành vi bạo ngược (mang sắc nghĩa: cưỡng bức, áp bức mạnh)

强暴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虓暴

xiāo

bào

Các từ liên quan

虓勇
虓勍
虓呼
虓噉
虓士
暴上
暴世
暴主
虓
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HAO】
Các biến thể:
𧆬, 猇, 𧆟
Hình thái radical:
⿰九虎
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨一フノ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép