ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
虓虎
Bảng phân tích âm vị 虓
Xiāo
Hổ gầm thét; chỉ hổ dữ gầm rú hoặc ẩn dụ người dũng mãnh, tướng túc oai phong
咆哮怒吼的虎。多用来比喻勇士猛将。
xiāo
虓
hǔ
虎
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép