Bản dịch của từ 虓豁 trong tiếng Việt
虓豁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
虓豁 (Tính từ)
【xiāo huō】
01
Mô tả dũng mãnh, hung hãn; can đảm, oai phong (thường chỉ tính cách mạnh mẽ, gan dạ)
形容勇猛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虓豁
xiāo
虓
huō
豁
Các từ liên quan
虓勇
虓勍
虓呼
虓噉
虓士
豁了
豁亮
豁亮亮
豁人耳目
豁免
