Bản dịch của từ 虓豁 trong tiếng Việt

虓豁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

虓豁 (Tính từ)

xiāo huō
01

Mô tả dũng mãnh, hung hãn; can đảm, oai phong (thường chỉ tính cách mạnh mẽ, gan dạ)

形容勇猛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虓豁

xiāo

huō

Các từ liên quan

虓勇
虓勍
虓呼
虓噉
虓士
豁了
豁亮
豁亮亮
豁人耳目
豁免
虓
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HAO】
Các biến thể:
𧆬, 猇, 𧆟
Hình thái radical:
⿰九虎
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨一フノ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép