Bản dịch của từ 虓险 trong tiếng Việt

虓险

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

虓险 (Tính từ)

xiāo xiǎn
01

Hung hiểm, tàn ác; tính cách xảo quyệt, hiểm độc (凶狠险恶)。Hán Việt: hiềm hiểm/hiểm ác.

凶狠险恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虓险

xiāo

xiǎn

Các từ liên quan

虓勇
虓勍
虓呼
虓噉
虓士
险不
险丑
险世
险临临
险丽
虓
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HAO】
Các biến thể:
𧆬, 猇, 𧆟
Hình thái radical:
⿰九虎
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨一フノ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép