Bản dịch của từ 虓险 trong tiếng Việt
虓险
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
虓险 (Tính từ)
【xiāo xiǎn】
01
Hung hiểm, tàn ác; tính cách xảo quyệt, hiểm độc (凶狠险恶)。Hán Việt: hiềm hiểm/hiểm ác.
凶狠险恶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虓险
xiāo
虓
xiǎn
险
Các từ liên quan
虓勇
虓勍
虓呼
虓噉
虓士
险不
险丑
险世
险临临
险丽
