Bản dịch của từ 虔信 trong tiếng Việt
虔信
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
虔信 (Tính từ)
【qián xìn】
01
Sự mộ đạo
奉献(对宗教的)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngoan đạo
虔诚的(信徒)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sùng đạo
虔诚的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Lòng sùng kính
虔诚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虔信
qián
虔
xìn
信
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀN】
- Các biến thể:
- 䖍, 𠧘, 𠧺, 𠧾, 𡨊, 𧆛, 𦴋
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,文
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橬
銭
䢪
歬
鈐
蚙
錢
鰬
偂
犍
撍
䋮
處
䖉
䖓
虒
䖖
虘
䖚
盧
䖍
虣
䖜
虤
痁
痄
栕
𠒕
莯
祯
桝
㼣
效
𠉯
皋
𠒖
虔诚
虔敬
敬虔
虔信
虔婆
一秉虔诚
