Bản dịch của từ 虔夷 trong tiếng Việt

虔夷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

虔夷 (Động từ)

qián yí
01

Dẹp trừ, trấn áp (loại bỏ phản loạn hoặc chấn chỉnh); Hán Việt: khiển/ có ý 'bình định, trừ sạch'.

犹削除﹐平定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虔夷

qián

Các từ liên quan

虔信
虔刀
虔切
虔刘
虔奉
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
虔
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀN】
Các biến thể:
䖍, 𠧘, 𠧺, 𠧾, 𡨊, 𧆛, 𦴋
Hình thái radical:
⿸,虍,文
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép