Bản dịch của từ 虔娃 trong tiếng Việt

虔娃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

虔娃 (Danh từ)

qián wá
01

Một cách gọi cổ/方言 chỉ người đàn bà già hoặc đàn bà giàu đạo đức (tương tự '虔婆'); nghĩa gần như 'bà lão mộ đạo' hoặc 'mệ/ bà già kiểu ngoan đạo'

犹虔婆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虔娃

qián

Các từ liên quan

虔信
虔刀
虔切
虔刘
虔夷
娃儿
娃娃
娃娃亲
娃娃气
娃娃生
虔
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀN】
Các biến thể:
䖍, 𠧘, 𠧺, 𠧾, 𡨊, 𧆛, 𦴋
Hình thái radical:
⿸,虍,文
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép