Bản dịch của từ 虔心 trong tiếng Việt
虔心
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
虔心 (Danh từ)
【qián xīn】
01
Tấm lòng thành kính, lòng thành (có tính tôn kính, trang nghiêm)
诚心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虔心
qián
虔
xīn
心
Các từ liên quan
虔信
虔刀
虔切
虔刘
虔夷
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀN】
- Các biến thể:
- 䖍, 𠧘, 𠧺, 𠧾, 𡨊, 𧆛, 𦴋
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,文
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橬
銭
䢪
歬
鈐
蚙
錢
鰬
偂
犍
撍
䋮
處
䖉
䖓
虒
䖖
虘
䖚
盧
䖍
虣
䖜
虤
痁
痄
栕
𠒕
莯
祯
桝
㼣
效
𠉯
皋
𠒖
虔诚
虔敬
敬虔
虔信
虔婆
一秉虔诚
