Bản dịch của từ 虔祗 trong tiếng Việt

虔祗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

虔祗 (Tính từ)

qián zhī
01

Kính cẩn, thành kính; tỏ thái độ tôn kính và cung kính (Hán Việt: khiêm/khâm?)

恭敬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虔祗

qián

zhī

Các từ liên quan

虔信
虔刀
虔切
虔刘
虔夷
祗严
祗事
祗今
祗从
祗仰
虔
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀN】
Các biến thể:
䖍, 𠧘, 𠧺, 𠧾, 𡨊, 𧆛, 𦴋
Hình thái radical:
⿸,虍,文
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép