Bản dịch của từ 虖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨhuthanh ngang

(Danh từ)

01

Tiếng gầm của hổ

老虎的尖叫声

Ví dụ
02

Gọi

打电话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thở ra

呼气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

虖
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Các biến thể:
乎, 呼, 𧆪
Hình thái radical:
⿸,虍,乎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フノ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép