Bản dịch của từ 虙妃 trong tiếng Việt
虙妃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
虙妃 (Danh từ)
【fú fēi】
01
Tên gọi của vị thần nữ trong truyền thuyết Trung Hoa, con gái của Phục Hy, chết đuối ở sông Lạc, trở thành thần sông Lạc (còn gọi là 'Phật Phi')
相传是伏羲氏之女﹐溺死洛水﹐遂为洛水之神。也写作“宓妃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虙妃
fú
虙
fēi
妃
Các từ liên quan
虙戏
虙羲
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
