Bản dịch của từ 虙妃 trong tiếng Việt

虙妃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

虙妃 (Danh từ)

fú fēi
01

Tên gọi của vị thần nữ trong truyền thuyết Trung Hoa, con gái của Phục Hy, chết đuối ở sông Lạc, trở thành thần sông Lạc (còn gọi là 'Phật Phi')

相传是伏羲氏之女﹐溺死洛水﹐遂为洛水之神。也写作“宓妃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虙妃

fēi

Các từ liên quan

虙戏
虙羲
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
虙
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Hình thái radical:
⿸,虍,必
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丶乚丶丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép