Bản dịch của từ 虙戏 trong tiếng Việt
虙戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
虙戏 (Danh từ)
【fú xì】
01
Tên gọi khác của Thần Nông (伏羲), một vị thần trong thần thoại Trung Hoa gắn với sáng tạo và văn minh.
1.亦作“虙羲”。
Ví dụ
02
Fuxi (tộc Fuxi), tổ tiên của loài người trong truyền thuyết cổ xưa của Trung Quốc, tương đương với người sáng lập ra nền văn minh Trung Quốc.
2.即伏羲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虙戏
fú
虙
xì
戏
Các từ liên quan
虙妃
虙羲
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
