Bản dịch của từ 虙戏 trong tiếng Việt

虙戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

虙戏 (Danh từ)

fú xì
01

Tên gọi khác của Thần Nông (伏羲), một vị thần trong thần thoại Trung Hoa gắn với sáng tạo và văn minh.

1.亦作“虙羲”。

Ví dụ
02

Fuxi (tộc Fuxi), tổ tiên của loài người trong truyền thuyết cổ xưa của Trung Quốc, tương đương với người sáng lập ra nền văn minh Trung Quốc.

2.即伏羲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虙戏

Các từ liên quan

虙妃
虙羲
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
虙
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Hình thái radical:
⿸,虍,必
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丶乚丶丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép