Bản dịch của từ 虚中 trong tiếng Việt
虚中

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚中 (Danh từ)
Tâm không vướng niệm, tinh thần thanh tịnh và chuyên chú (chẳng có vọng tưởng) — Hán Việt: 'hư trung' chỉ trạng thái tâm an thanh, không bị phân tâm
1.没有杂念﹐心神专注。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thể trạng suy nhược bên trong; cơ thể (nội tạng) hư yếu, thiếu sinh lực (Hán Việt: hư trung = 'trong người hư')
2.身体内部虚弱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khiêm tốn, nhún nhường; tâm thái không tự cao (Hán-Việt: 虚 = hư, ảo; 中 ở đây nghĩa là trong lòng khiêm nhường)
3.虚心;谦虚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rỗng, trống; bụng không có thức ăn (bụng rỗng, trong lòng rỗng)
4.空腹;中空。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Măng đá (một tên khác của nhũ đá / thạch chuông, tức các cấu tạo đá nhô ra trong hang động do nước nhỏ giọt)
5.石钟乳之别名。见明李时珍《本草纲目.石二.石钟乳》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚中
xū
虚
zhōng
中
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
