Bản dịch của từ 虚伍 trong tiếng Việt

虚伍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚伍 (Danh từ)

xū wǔ
01

Số quân ảo, danh sách binh lính khai khống (chỉ những suất quân không có người thực tế)

1.虚报的兵士名额。

Ví dụ
02

Đội quân vô dụng, không có tác dụng chiến đấu (tập trung vào ý 'không đáng tin/không có giá trị quân sự')

2.不顶用的军队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚伍

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép