Bản dịch của từ 虚假论据 trong tiếng Việt
虚假论据
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚假论据 (Danh từ)
【xū jiǎ lùn jù】
01
Lập luận dựa trên những giả định sai lệch, không có cơ sở.
在证明或反驳中把虚假的判断当作论据的逻辑错误。论据虚假,就不能达到证明或反驳的目的。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚假论据
xū
虚
jiǎ
假
lùn
论
jù
据
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
假两
假之
假乐
假五百
假人
论不定
论世
论世知人
论主
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
