Bản dịch của từ 虚元 trong tiếng Việt

虚元

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚元 (Danh từ)

xū yuán
01

Thuật ngữ Đạo giáo chỉ lý tưởng 'hư không/uyên nguyên' tương tự chữ , nghĩa là cốt lõi huyền ảo của Đạo

1.指道家思想。元﹐同“玄”。

Ví dụ
02

Khái niệm triết học/đạo học: nguyên khí gốc của vũ trụ, “bản nguyên” vô hình tạo thành thế giới vật chất (từ cổ, mang nét văn học/trừu tượng)

2.指构成物质世界的本元。即太虚之元气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚元

yuán

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
元一
元七
元丑
元丝课
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép