Bản dịch của từ 虚厉 trong tiếng Việt

虚厉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚厉 (Tính từ)

xū lì
01

Cộc cằn, thô lỗ, gay gắt (người hoặc thái độ); cũng viết là 虚戾

1.亦作“虚戾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.田舍荒废﹐人民灭绝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚厉

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép